Cát cánh là rễ phơi hoặc sấy khô của cây Cát cánh (Platycodon grandiflorus (Jacq.) A.DC.), thuộc họ Hoa chuông. Cây có hoa màu tím xanh, khi còn nụ phồng lên như quả bóng nhỏ, nên tiếng Anh gọi là “balloon flower”.
Nguồn gốc và đặc điểm
Cát cánh mọc tự nhiên ở Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và vùng Viễn Đông của Nga. Ở Việt Nam, cây đã được di thực và trồng ở một số địa phương.
Rễ hình trụ, thuôn dài, hơi phân nhánh, dài khoảng 7–20 cm. Mặt ngoài màu trắng ngà đến vàng nhạt, có nếp nhăn dọc. Ở Hàn Quốc, rễ Cát cánh (doraji) còn được dùng làm món ăn quen thuộc.
Cát cánh trong y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, Cát cánh có vị đắng, cay, tính bình, quy vào kinh Phế. Tài liệu ghi nhận vị thuốc này có tác dụng tuyên phế, khử đàm, lợi yết hầu.
Cát cánh thường được xem là vị thuốc “dẫn” các vị khác lên vùng họng và phổi, nên hay có mặt trong các bài thuốc cổ truyền cho đường hô hấp trên.
Thành phần đáng chú ý
Thành phần nổi bật của rễ Cát cánh là nhóm saponin, tiêu biểu là platycodin D. Đây là nhóm chất được quan tâm nhiều trong các nghiên cứu về vị thuốc này.
Lưu ý khi sử dụng
Saponin có thể gây kích ứng dạ dày nếu dùng liều cao. Y học cổ truyền cũng khuyên thận trọng với người ho ra máu hoặc ho lâu ngày do âm hư.
Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy thuốc hoặc dược sĩ.